--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
kên kên
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
kên kên
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: kên kên
+ noun
vulture
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "kên kên"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"kên kên"
:
kên kên
kền kền
khàn khàn
khăn khẳn
kiền khôn
Lượt xem: 814
Từ vừa tra
+
kên kên
:
vulture
+
mad
:
điên, cuồng, mất tríto go mad phát điên, hoá điênto drive someone mad làm cho ai phát điên lênlike mad như điên, như cuồng
+
mưu sát
:
Attempt (on someone's life), attempted assassination
+
đâm sầm
:
Crash againstChiếc ô tô đâm sầm vào cột đènThe car crashed against a lamp-post
+
entandrophragma cylindricum
:
(thực vật học) Cây gỗ gụ đen Châu Phi